north wind

north wind

The north wind blows the fallen leaves across the empty park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió bắc: "north wind" chỉ một loại gió thổi từ hướng bắc xuống phía nam. Đây một hiện tượng thời tiết thường mang theo không khí lạnh, đặc biệtcác vùng ôn đới hoặc cận nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • (Gió bắc mang theo cái lạnh vào không khí.)
  • (Nông dân thường chuẩn bị cho gió bắc trong những tháng mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The north wind howls": gió bắc gào thét (dùng để miêu tả âm thanh mạnh mẽ của gió).

    • The north wind howled all night, keeping everyone awake. (Gió bắc gào thét suốt đêm, khiến mọi người không ngủ được.)
  • "To face the north wind": đối mặt với gió bắc (nghĩa bóng: đối diện với khó khăn, thử thách).

    • The sailors had to face the north wind during their voyage. (Các thủy thủ phải đối mặt với gió bắc trong chuyến hành trình của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Northwester (danh từ): gió tây bắc (thổi từ hướng tây bắc).
    • A strong northwester swept across the plains. (Một cơn gió tây bắc mạnh quét qua vùng đồng bằng.)
  • Norther (danh từ): gió bắc (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, chỉ gió lạnh thổi từ phía bắc).
    • The norther brought snow to the region. (Gió bắc mang tuyết đến khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Boreas (danh từ): thần gió bắc trong thần thoại Hy Lạp, đôi khi dùng để chỉ gió bắc mạnh.
  • Northerly wind (cụm danh từ): gió từ hướng bắc (mang tính kỹ thuật hơn trong khí tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To blow north: thổi về hướng bắc (không phải phrasal verb trực tiếp, nhưng liên quan đến hướng gió).
    • The wind is blowing north today. (Hôm nay gió thổi về hướng bắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "To know which way the north wind blows": biết được xu hướng hoặc tình hình (thường dùng trong chính trị hoặc kinh doanh, ám chỉ việc nắm bắt thông tin).
    • A good leader knows which way the north wind blows in the market. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết được xu hướng của thị trường.)